Triệu chứng và phương pháp điều trị bệnh viêm khớp vảy nến

Viêm khớp vẩy nến là bệnh lý kết hợp thương tổn vẩy nến ở da hoặc móng và tình trạng viêm khớp ngoại biên, có thể kèm theo tổn thương tại cột sống.

Triệu chứng bệnh viêm khớp vảy nến
Triệu chứng bệnh viêm khớp vảy nến

Triệu chứng lâm sàng của vảy nến

Biểu hiện ở hệ thống da, móng, lông, tóc.

Da: tổn thương da điển hình bao gồm những chấm, vết hoặc mảng trên nền viêm đỏ, phủ nhiều lớp dễ bong, thậm chí có những mảng tróc vảy, màu trắng đục như nến. Thương tổn nhỏ đường kính vài mm hoặc lan rộng thành mảng. Vị trí có thể gặp ở xuất hiện trên mặt trước của chân, tay, da đầu, ngoài ra còn tìm thấy tổn thương da ở dưới vú, kẽ mông hoặc trong rốn.

Móng: loạn dưỡng móng xảy ra trong khoảng 80% các trường hợp. Những thay đổi trên móng hay gặp là mất màu móng, dày móng, rỗ như kim châm hoặc bong móng.

Biểu hiện ở khớp: viêm một vài khớp, chủ yếu khớp nhỏ ở bàn tay, thường gặp ở khớp ngón xa hoặc đốt bàn ngón tay. Thể này hay gặp ở nữ đôi khi dễ nhầm với viêm khớp dạng thấp. Tuy nhiên viêm nhiều khớp hiếm khi xảy ra và thường viêm khớp không đối xứng.

Ngón tay ngón chân hình “xúc xích” có thể thấy ở một ngón tay hoặc một ngón chân hoặc tất cả các ngón tay ngón chân kèm theo sự loạn dưỡng móng. Có thể do viêm khớp bàn ngón kết hợp với viêm bao gân gấp.

Khi triệu chứng khởi đầu cấp tính viêm khớp tại ngón chân hoặc khớp ngón cái, cần chẩn đoán phân biệt viêm khớp trong bệnh gout.

Thể cột sống: bệnh lý cột sống kèm viêm chỉ đau đơn thuần tại viêm khớp cùng chậu (chiếm khoảng 5% bệnh nhân mắc bệnh viêm khớp vảy nến). Thể này hay gặp ở nam giới. Triệu chứng lâm sàng có viêm, cứng cột sống, viêm khớp cùng chậu.

Phương pháp điều trị bệnh vảy nến

  • Điều trị các triệu chứng về da

Các triệu chứng về da, móng cần được chăm sóc điều trị tương tự như trong các bệnh lý da độc lập khác, tránh nhiễm trùng.

Phương pháp PUVA: Dược sĩ Đặng Nam Anh – giảng viên Văn bằng 2 Cao đẳng Dược Hà Nội – Trường Cao đẳng Y Dược Pasteur cho biết, uống thuốc Psoralen gây cảm ứng ánh sáng sau đó chiếu tia cực tím sóng dài UVA có thể đạt kết quả 80 – 90%, tuy nhiên tỉ lệ tái phát là 40%.

Thuốc bôi chống viêm, bạt sừng và tạo da:
Thuốc bôi chống viêm, bạt sừng và tạo da

Thuốc bôi chống viêm, bạt sừng và tạo da: kem có salicylic, gudron, corticoid, betnoval tuy nhiên cần lưu ý:

Các thuốc mỡ như salicylic, crisofamic, gurdon không bôi diện rộng vì có thể gây nhiễm độc.

Các thuốc bôi corticoid, flucinar, xinala thời gian đầu có thể mang lại kết quả tốt nhưng sau đó có thể gây bệnh tái phát nặng hơn. Bôi corticoid rộng lâu ngày có thể bị teo da, trứng cá, phù mặt.

  • Điều trị các triệu chứng viêm khớp

Điều trị thuốc chống viêm không Steroid (NSAIDs): Có thể chỉ định một trong các thuốc sau diclofenac (voltaren): 100 mg/ngày; piroxicam (brexin, felden), 20 mg/ngày; meloxicam (Mobic): 7/5 mg/ngày; celecoxib (Cebebrex): 200 – 400 mg/ngày.

Thuốc chống thấp khớp tác dụng chậm (DMARDs) nhóm thuốc này bao gồm: methotrexate, cyclophosphamid, mycophenolate mofetil.

Cần bổ sung acid folic nhằm giảm thiểu tác dụng phụ về máu.

Sulfasalazine, cyclosporine, an ti TNF, etanercept, infliximab (Remicade). Có thể dùng từng loại đơn độc hoặc phối hợp tuỳ tình trạng bệnh, tuy nhiên các thuốc này có một số tác dụng phụ nên cần được sự chỉ định và theo dõi của các bác sĩ chuyên khoa.

Có thể kết hợp điều trị thuốc và phương pháp PUVA (đơn thuần hoặc kết hợp với vitamin A acid) tuy nhiên phải theo dõi tác dụng phụ.

Tập luyện: để cải thiện chức năng vận động của khớp, làm chắc cơ, tránh cứng hoặc dính khớp.

Chế độ ăn uống: tránh ăn các chất kích thích, hạn chế rượu cà phê, thuốc lá, có chế độ sinh hoạt điều độ, tắm nắng thích hợp.

Phẫu thuật: chỉnh hình hoặc thay thế khớp nhân tạo trong trường hợp khớp bị huỷ hoại nặng.

Nguồn: yduocthainguyen.net